歐及布語

Ōujíbù yǔ âu cập bố ngữ

Hán Việt: âu cập bố ngữ · Pinyin: Ōujíbù yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (cập) + (bố) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Ojibwe