歐幾里得幾何
âu ki lí đắc ki hà
Hán Việt: âu ki lí đắc ki hà · Pinyin: ōu jǐ lǐ dé jǐ hé
Tổng quan
Cấu tạo: 歐 (âu) + 幾 (ki) + 里 (lí) + 得 (đắc) + 幾 (ki) + 何 (hà)
Hán Việt: âu ki lí đắc ki hà · Pinyin: ōu jǐ lǐ dé jǐ hé
Cấu tạo: 歐 (âu) + 幾 (ki) + 里 (lí) + 得 (đắc) + 幾 (ki) + 何 (hà)