歐律比亞 ōu lǜ bǐ yà · âu luật bỉ á Hán Việt: âu luật bỉ á · Pinyin: ōu lǜ bǐ yà Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 律 (luật) + 比 (bỉ) + 亞 (á)Pinyinōu lǜ bǐ yàHán Việtâu luật bỉ áCấu tạo歐 + 律 + 比 + 亞 · âu + luật + bỉ + á nghĩa thành phần: âu + luật + bỉ + á