歐普藝術

âu phổ nghệ thuật

Hán Việt: âu phổ nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (phổ) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種歐美於二十世紀六○年代興起的美術運動。以幾何形體及強烈對比的色彩,達到透視錯覺作用,使畫面呈現顫動的幻覺。代表作家有萊莉、巴薩列里等。

Eng

  • Cihui 歐普藝術 upǔ yìshù n. <loan> op art