歐氏算法 ōu shì suàn fǎ · âu thị toán pháp Hán Việt: âu thị toán pháp · Pinyin: ōu shì suàn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 氏 (thị) + 算 (toán) + 法 (pháp)Pinyinōu shì suàn fǎHán Việtâu thị toán phápCấu tạo歐 + 氏 + 算 + 法 · âu + thị + toán + pháp nghĩa thành phần: âu + thị + toán + pháp