歐洲之旅 ōu zhōu zhī lǚ · âu châu chi lữ Hán Việt: âu châu chi lữ · Pinyin: ōu zhōu zhī lǚ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 之 (chi) + 旅 (lữ)Pinyinōu zhōu zhī lǚHán Việtâu châu chi lữCấu tạo歐 + 洲 + 之 + 旅 · âu + châu + chi + lữ nghĩa thành phần: âu + châu + chi + lữ