歐洲冠軍 ōu zhōu guàn jūn · âu châu quan quân Hán Việt: âu châu quan quân · Pinyin: ōu zhōu guàn jūn Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 冠 (quan) + 軍 (quân)Pinyinōu zhōu guàn jūnHán Việtâu châu quan quânCấu tạo歐 + 洲 + 冠 + 軍 · âu + châu + quan + quân nghĩa thành phần: âu + châu + quan + quân