歐洲地理 ōu zhōu dì lǐ · âu châu địa lí Hán Việt: âu châu địa lí · Pinyin: ōu zhōu dì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 地 (địa) + 理 (lí)Pinyinōu zhōu dì lǐHán Việtâu châu địa líCấu tạo歐 + 洲 + 地 + 理 · âu + châu + địa + lí nghĩa thành phần: âu + châu + địa + lí