歐洲學校項目

ōu zhōu xué jiào xiàng mù âu châu học giáo hạng mục

Hán Việt: âu châu học giáo hạng mục · Pinyin: ōu zhōu xué jiào xiàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (châu) + (học) + (giáo) + (hạng) + (mục)