歐洲插頭 ōu zhōu chā tóu · âu châu sáp đầu Hán Việt: âu châu sáp đầu · Pinyin: ōu zhōu chā tóu Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 插 (sáp) + 頭 (đầu)Pinyinōu zhōu chā tóuHán Việtâu châu sáp đầuCấu tạo歐 + 洲 + 插 + 頭 · âu + châu + sáp + đầu nghĩa thành phần: âu + châu + sáp + đầu