歐洲歷史 ōu zhōu lì shǐ · âu châu lịch sử Hán Việt: âu châu lịch sử · Pinyin: ōu zhōu lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyinōu zhōu lì shǐHán Việtâu châu lịch sửCấu tạo歐 + 洲 + 歷 + 史 · âu + châu + lịch + sử nghĩa thành phần: âu + châu + lịch + sử