歐洲法郎 âu châu pháp lang Hán Việt: âu châu pháp lang Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 法 (pháp) + 郎 (lang)Hán Việtâu châu pháp langCấu tạo歐 + 洲 + 法 + 郎 · âu + châu + pháp + lang nghĩa thành phần: âu + châu + pháp + lang Nghĩa EngCihui Eurofranc