歐洲美元

ōu zhōu měi yuán âu châu mĩ nguyên

Hán Việt: âu châu mĩ nguyên · Pinyin: ōu zhōu měi yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (châu) + (mĩ) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指流通在美國境外的美元,因流通地區主要在歐洲,故稱為「歐洲美元」。其實並不以歐洲為限,如美洲的加拿大、亞洲的新加坡、香港等,亦為歐洲美元的重要流通地區。

Eng

  • Cihui 歐洲美元 uzhōu Měiyuán n. Eurodollar