歐洲股票 ōu zhōu gǔ piào · âu châu cổ phiếu Hán Việt: âu châu cổ phiếu · Pinyin: ōu zhōu gǔ piào Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 股 (cổ) + 票 (phiếu)Pinyinōu zhōu gǔ piàoHán Việtâu châu cổ phiếuCấu tạo歐 + 洲 + 股 + 票 · âu + châu + cổ + phiếu nghĩa thành phần: âu + châu + cổ + phiếu