歐洲舞曲 ōu zhōu wǔ qǔ · âu châu vũ khúc Hán Việt: âu châu vũ khúc · Pinyin: ōu zhōu wǔ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 舞 (vũ) + 曲 (khúc)Pinyinōu zhōu wǔ qǔHán Việtâu châu vũ khúcCấu tạo歐 + 洲 + 舞 + 曲 · âu + châu + vũ + khúc nghĩa thành phần: âu + châu + vũ + khúc