欧洲越橘 ōu zhōu yuè jú · âu châu việt quất Hán Việt: âu châu việt quất · Pinyin: ōu zhōu yuè jú Tổng quan Cấu tạo: 欧 (âu) + 洲 (châu) + 越 (việt) + 橘 (quất)Pinyinōu zhōu yuè júHán Việtâu châu việt quấtCấu tạo欧 + 洲 + 越 + 橘 · âu + châu + việt + quất nghĩa thành phần: âu + châu + việt + quất