歐洲選舉 ōu zhōu xuǎn jǔ · âu châu tuyển cử Hán Việt: âu châu tuyển cử · Pinyin: ōu zhōu xuǎn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Pinyinōu zhōu xuǎn jǔHán Việtâu châu tuyển cửCấu tạo歐 + 洲 + 選 + 舉 · âu + châu + tuyển + cử nghĩa thành phần: âu + châu + tuyển + cử