歐洲隧道 ōu zhōu suì dào · âu châu toại đạo Hán Việt: âu châu toại đạo · Pinyin: ōu zhōu suì dào Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 隧 (toại) + 道 (đạo)Pinyinōu zhōu suì dàoHán Việtâu châu toại đạoCấu tạo歐 + 洲 + 隧 + 道 · âu + châu + toại + đạo nghĩa thành phần: âu + châu + toại + đạo