歐洲雲杉 ōu zhōu yún shān · âu châu vân sam Hán Việt: âu châu vân sam · Pinyin: ōu zhōu yún shān Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 雲 (vân) + 杉 (sam)Pinyinōu zhōu yún shānHán Việtâu châu vân samCấu tạo歐 + 洲 + 雲 + 杉 · âu + châu + vân + sam nghĩa thành phần: âu + châu + vân + sam