歐盟成員 ōu méng chéng yuán · âu minh thành viên Hán Việt: âu minh thành viên · Pinyin: ōu méng chéng yuán Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 成 (thành) + 員 (viên)Pinyinōu méng chéng yuánHán Việtâu minh thành viênCấu tạo歐 + 盟 + 成 + 員 · âu + minh + thành + viên nghĩa thành phần: âu + minh + thành + viên