歐陸舞曲 ōu liù wǔ qǔ · âu lục vũ khúc Hán Việt: âu lục vũ khúc · Pinyin: ōu liù wǔ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 陸 (lục) + 舞 (vũ) + 曲 (khúc)Pinyinōu liù wǔ qǔHán Việtâu lục vũ khúcCấu tạo歐 + 陸 + 舞 + 曲 · âu + lục + vũ + khúc nghĩa thành phần: âu + lục + vũ + khúc