歐鼠李鹼 âu thử lí dảm Hán Việt: âu thử lí dảm Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 鼠 (thử) + 李 (lí) + 鹼 (dảm)Hán Việtâu thử lí dảmCấu tạo歐 + 鼠 + 李 + 鹼 · âu + thử + lí + dảm nghĩa thành phần: âu + thử + lí + dảm Nghĩa EngCihui franganine