歛襟危坐

liàn jīn wéi zuòliễm khâm nguy tọa

Hán Việt: liễm khâm nguy tọa · Pinyin: liàn jīn wéi zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「正襟危坐」。見「正襟危坐」條。01.明.朱國楨《湧幢小品.卷一七.新掛教範》:「後值不飲時,歛襟危坐,議論英發。」

Cấu tạo: 歛 (liễm) + 襟 (khâm) + 危 (nguy) + 坐 (tọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「正襟危坐」。見「正襟危坐」條。01.明.朱國楨《湧幢小品.卷一七.新掛教範》:「後值不飲時,歛襟危坐,議論英發。」