歡呼雷動
hoan hô lôi động
Hán Việt: hoan hô lôi động · Pinyin: huān hū léi dòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 歡呼的聲音像雷響一樣。形容熱烈歡樂的場面。如:「一個多月未下雨了,下午突然來了一陣雷雨,農民們歡呼雷動的紛紛跑到院子裡,高興的跳了起來。」也作「歡聲雷動」。
Hán Việt: hoan hô lôi động · Pinyin: huān hū léi dòng