歡忻鼓舞 huān xīn gǔ wǔ · hoan hãn cổ vũ Hán Việt: hoan hãn cổ vũ · Pinyin: huān xīn gǔ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 忻 (hãn) + 鼓 (cổ) + 舞 (vũ)Pinyinhuān xīn gǔ wǔHán Việthoan hãn cổ vũCấu tạo歡 + 忻 + 鼓 + 舞 · hoan + hãn + cổ + vũ nghĩa thành phần: hoan + hãn + cổ + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歡樂興奮的樣子。也作「鼓舞歡欣」、「歡欣鼓舞」。