歡樂時光

huān lè shí guāng hoan nhạc thì quang

Hán Việt: hoan nhạc thì quang · Pinyin: huān lè shí guāng

Tổng quan

thời gian vui vẻ | giờ vui (ở quán bar, v.v.)

Cấu tạo: (hoan) + (nhạc) + (thì) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian vui vẻ | giờ vui (ở quán bar, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT happy time|happy hour (in bars etc)
  • Cihui happy time; happy hour (in bars etc)