歡眉大眼 huān méi dà yǎn · hoan mi đại nhãn Hán Việt: hoan mi đại nhãn · Pinyin: huān méi dà yǎn Tổng quan Cấu tạo: 歡 (hoan) + 眉 (mi) + 大 (đại) + 眼 (nhãn)Pinyinhuān méi dà yǎnHán Việthoan mi đại nhãnCấu tạo歡 + 眉 + 大 + 眼 · hoan + mi + đại + nhãn nghĩa thành phần: hoan + mi + đại + nhãn Nghĩa EngCihui 歡眉大眼 uānméidàyǎn f.e. <coll.> cheery expression