歡迸亂跳

huān bèng luàn tiào hoan bính loạn khiêu

Hán Việt: hoan bính loạn khiêu · Pinyin: huān bèng luàn tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (bính) + (loạn) + (khiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容歡樂、活潑到極點。《兒女英雄傳》第三二回:「講到買幾片子瓦,也不值得打狠也似價的,去這麼一大群,勻出你們歡迸亂跳這倆去買瓦,留下房上滾下來的,合爐坑裡掏出來的那倆,先把這院子破瓦揀開。」也作「歡蹦亂跳」。