止付通知書

chỉ phó thông tri thư

Hán Việt: chỉ phó thông tri thư

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (phó) + (thông) + (tri) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 止付通知書 hǐfù tōngzhīshū n. stop-payment notice M:¹zhāng