正不壓邪

chánh bất áp tà

Hán Việt: chánh bất áp tà

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (bất) + (áp) + (tà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 正不壓邪 hèngbùyāxié f.e. Good does not overcome evil.