正中鵠的 chánh trung hộc đích Hán Việt: chánh trung hộc đích Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 中 (trung) + 鵠 (hộc) + 的 (đích)Hán Việtchánh trung hộc đíchCấu tạo正 + 中 + 鵠 + 的 · chánh + trung + hộc + đích nghĩa thành phần: chánh + trung + hộc + đích Nghĩa EngCihui 正中鵠的 hèngzhònggǔdì f.e. hit the target