正義之師 chánh nghĩa chi sư Hán Việt: chánh nghĩa chi sư Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 義 (nghĩa) + 之 (chi) + 師 (sư)Hán Việtchánh nghĩa chi sưCấu tạo正 + 義 + 之 + 師 · chánh + nghĩa + chi + sư nghĩa thành phần: chánh + nghĩa + chi + sư Nghĩa EngCihui 正義之師 hèngyìzhīshī n. army dedicated to a just cause