正義凜然

zhèng yì lǐn rán chánh nghĩa lẫm nhiên

Hán Việt: chánh nghĩa lẫm nhiên · Pinyin: zhèng yì lǐn rán

Tổng quan

chính nghĩa lẫm nhiên

Cấu tạo: (chánh) + (nghĩa) + (lẫm) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính nghĩa lẫm nhiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凛然:严肃、或敬畏的样子。由于胸怀正义而神态庄严,令人敬畏。

Eng

  • Cihui 正義凜然 hèngyìlǐnrán f.e. awe-inspiring righteousness