正義戰爭

zhèng yì zhàn zhēng chánh nghĩa chiến tranh

Hán Việt: chánh nghĩa chiến tranh · Pinyin: zhèng yì zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (nghĩa) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为反对阶级压迫或民族压迫而进行的战争。以符合和维护人民群众和民族的根本利益为基本特征。是推动社会进步的动力。有革命战争、解放战争、反侵略战争等。

Eng

  • Cihui 正義戰爭 hèngyì zhànzhēng n. a just war