正義明道 chánh nghĩa minh đạo Hán Việt: chánh nghĩa minh đạo Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 義 (nghĩa) + 明 (minh) + 道 (đạo)Hán Việtchánh nghĩa minh đạoCấu tạo正 + 義 + 明 + 道 · chánh + nghĩa + minh + đạo nghĩa thành phần: chánh + nghĩa + minh + đạo Nghĩa EngCihui 正義明道 hèngyìmíngdào f.e. upright friendliness and bright virtue