正九邊形 zhèng jiǔ biān xíng · chánh cửu biên hình Hán Việt: chánh cửu biên hình · Pinyin: zhèng jiǔ biān xíng Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 九 (cửu) + 邊 (biên) + 形 (hình)Pinyinzhèng jiǔ biān xíngHán Việtchánh cửu biên hìnhCấu tạo正 + 九 + 邊 + 形 · chánh + cửu + biên + hình nghĩa thành phần: chánh + cửu + biên + hình