正二八擺 chánh nhị bát bãi Hán Việt: chánh nhị bát bãi Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 二 (nhị) + 八 (bát) + 擺 (bãi)Hán Việtchánh nhị bát bãiCấu tạo正 + 二 + 八 + 擺 · chánh + nhị + bát + bãi nghĩa thành phần: chánh + nhị + bát + bãi Nghĩa EngCihui 正二八擺 hèng'erbābǎi f.e. <coll.> honest and true; proper; only as it should be