正五九月

chánh ngũ cửu nguyệt

Hán Việt: chánh ngũ cửu nguyệt

Tổng quan

chính ngũ cửu nguyệt (雜語)見三長齋月條。☸

Cấu tạo: (chánh) + (ngũ) + (cửu) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính ngũ cửu nguyệt (雜語)見三長齋月條。☸