正交函數 chánh giao hàm sổ Hán Việt: chánh giao hàm sổ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 交 (giao) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Hán Việtchánh giao hàm sổCấu tạo正 + 交 + 函 + 數 · chánh + giao + hàm + sổ nghĩa thành phần: chánh + giao + hàm + sổ Nghĩa EngCihui 正交函數 hèngjiāo hánshù n. <math.> orthogonal coefficient