正交歸一 zhèng jiāo guī yī · chánh giao quy nhất Hán Việt: chánh giao quy nhất · Pinyin: zhèng jiāo guī yī Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 交 (giao) + 歸 (quy) + 一 (nhất)Pinyinzhèng jiāo guī yīHán Việtchánh giao quy nhấtCấu tạo正 + 交 + 歸 + 一 · chánh + giao + quy + nhất nghĩa thành phần: chánh + giao + quy + nhất