正交矩陣 zhèng jiāo jǔ zhèn · chánh giao củ trận Hán Việt: chánh giao củ trận · Pinyin: zhèng jiāo jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 交 (giao) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinzhèng jiāo jǔ zhènHán Việtchánh giao củ trậnCấu tạo正 + 交 + 矩 + 陣 · chánh + giao + củ + trận nghĩa thành phần: chánh + giao + củ + trận