正人先正己

zhèng rén xiān zhèng jǐ chánh nhân tiên chánh kỉ

Hán Việt: chánh nhân tiên chánh kỉ · Pinyin: zhèng rén xiān zhèng jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (nhân) + (tiên) + (chánh) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正:正直,公正。要让别人做到公平正直就必须自己先做到。

Eng

  • Cihui put one's house in order