正八面體 zhèng bā miàn tǐ · chánh bát diện thể Hán Việt: chánh bát diện thể · Pinyin: zhèng bā miàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 八 (bát) + 面 (diện) + 體 (thể)Pinyinzhèng bā miàn tǐHán Việtchánh bát diện thểCấu tạo正 + 八 + 面 + 體 · chánh + bát + diện + thể nghĩa thành phần: chánh + bát + diện + thể Nghĩa jaJMdict regular octahedron