正寫詞典 chánh tả từ điển Hán Việt: chánh tả từ điển Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 寫 (tả) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtchánh tả từ điểnCấu tạo正 + 寫 + 詞 + 典 · chánh + tả + từ + điển nghĩa thành phần: chánh + tả + từ + điển Nghĩa EngCihui 正寫詞典 hèngxiě cídiǎn n. orthographical dictionary