正函數化 chánh hàm sổ hóa Hán Việt: chánh hàm sổ hóa Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 函 (hàm) + 數 (sổ) + 化 (hóa)Hán Việtchánh hàm sổ hóaCấu tạo正 + 函 + 數 + 化 · chánh + hàm + sổ + hóa nghĩa thành phần: chánh + hàm + sổ + hóa Nghĩa EngCihui positivizaton