正切定理 zhèng qiē dìng lǐ · chánh thiết định lí Hán Việt: chánh thiết định lí · Pinyin: zhèng qiē dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 切 (thiết) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinzhèng qiē dìng lǐHán Việtchánh thiết định líCấu tạo正 + 切 + 定 + 理 · chánh + thiết + định + lí nghĩa thành phần: chánh + thiết + định + lí