正副駕駛

zhèng fù jià shǐ chánh phó giá sử

Hán Việt: chánh phó giá sử · Pinyin: zhèng fù jià shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chánh) + (phó) + (giá) + (sử)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT pilot and copilot
  • Cihui pilot and copilot