正割函數 zhèng gē hán shù · chánh cát hàm sổ Hán Việt: chánh cát hàm sổ · Pinyin: zhèng gē hán shù Tổng quan Cấu tạo: 正 (chánh) + 割 (cát) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinzhèng gē hán shùHán Việtchánh cát hàm sổCấu tạo正 + 割 + 函 + 數 · chánh + cát + hàm + sổ nghĩa thành phần: chánh + cát + hàm + sổ