正反兩面

zhèng fǎn liǎng miàn chánh phản lưỡng diện

Hán Việt: chánh phản lưỡng diện · Pinyin: zhèng fǎn liǎng miàn

Tổng quan

hai chiều | có thể đảo ngược | hai mặt của vấn đề

Cấu tạo: (chánh) + (phản) + (lưỡng) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai chiều | có thể đảo ngược | hai mặt của vấn đề

Eng

  • CC-CEDICT two-way|reversible|both sides of the coin
  • Cihui two-way; reversible; both sides of the coin