正受三昧

chánh thụ tam muội

Hán Việt: chánh thụ tam muội

Tổng quan

chính thụ tam muội (術語)三昧一譯正受。正受三昧者,梵漢雙舉也。☸

Cấu tạo: (chánh) + (thụ) + (tam) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính thụ tam muội (術語)三昧一譯正受。正受三昧者,梵漢雙舉也。☸